cranial orbit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Ổ mắt (hốc mắt): Khoang xương hình chén hoặc hình nón trong hộp sọ, có chức năng chứa và bảo vệ nhãn cầu (cầu mắt) cùng các cấu trúc phụ trợ như cơ vận nhãn, dây thần kinh, mạch máu và mô mỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A fracture of the cranial orbit requires immediate medical attention. (Một vết gãy ở ổ mắt cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- The surgeon carefully examined the structures within the cranial orbit. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận các cấu trúc bên trong ổ mắt.)
- The tumor was located at the apex of the cranial orbit. (Khối u nằm ở đỉnh của ổ mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong chẩn đoán hình ảnh (như CT scan, MRI), báo cáo phẫu thuật và mô tả chấn thương vùng mặt.
- The CT scan revealed a foreign body in the left cranial orbit. (Ảnh chụp CT cho thấy một dị vật trong ổ mắt trái.)
Trong giải phẫu học mô tả: Dùng để mô tả chính xác vị trí, giới hạn và các thành phần tạo nên hốc mắt.
- The cranial orbit is formed by parts of seven different skull bones. (Ổ mắt được tạo thành từ các phần của bảy xương sọ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Orbit (n): Từ ngắn gọn và phổ biến hơn, đồng nghĩa với "cranial orbit" trong hầu hết ngữ cảnh y khoa.
- Orbital fracture (Gãy xương ổ mắt)
- Eye socket (n): Cách gọi thông thường, không mang tính học thuật.
- He had a bruise around his eye socket. (Anh ấy có vết bầm quanh hốc mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Orbital cavity: Hốc ổ mắt.
- Eye orbit: Ổ mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ giải phẫu học chính xác.)
Noun
- khoang xương trong hộp sọ bao gồm cầu mắt